Danh sách các sản phẩm theo nhà sản xuất Bosch

  • grid
  • list
528 000 ₫
Item Code: Bosch BT 150

Chân máy . CHINA

770 000 ₫
Item Code: Bosch BT 150 5/8

Thương hiệu : BOSCHXuất sứ : Chính hãngBảo hành : 12 tháng do lỗi thiết bị (Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất).( Chú ý : Không bảo hành do lỗi người sử dụng, thiên tai, hỏa hoạn,rơi vỡ, cạy sửa, tháo lắp thiết bị, mất tem bảo hành, mất số seri thiết bị,...)

166 980 ₫
Item Code: Bosch GST80PBE

Thương hiệu : BOSCHXuất sứ : Chính hãngBảo hành : 12 tháng do lỗi thiết bị (Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất).( Chú ý : Không bảo hành do lỗi người sử dụng, thiên tai, hỏa hoạn,rơi vỡ, cạy sửa, tháo lắp thiết bị, mất tem bảo hành, mất số seri thiết bị,...)

1 364 000 ₫
Item Code: Bosch GHO 6500

Công suất : 650 W, bào rộng : 82 mmTốc độ không tải : 16.500 v/pTrọng lượng : 2.8 kg. CHINA

6 270 000 ₫
Item Code: Bosch GCL25

Tia laser : < 1 mWPhạm vi làm việc : 10 mTrọng lượng : 550 g. CHINA

5 170 000 ₫
Item Code: Bosch GLL 2-50

Khoảng hoạt động : 50 mSố tia Lazer: 02 tiaTỷ lệ sai lệch : 3 mm/m . Có chân máy. CHINA

3 245 000 ₫
Item Code: Bosch GLL 3-15

Khoảng hoạt động : 15m (với tia), 5 m (với điểm)Có 1 điểm dọi tâmSố tia Lazer : 03 tiaTỷ lệ sai lệch : 0.2 mm/m. CHINA

2 640 000 ₫
Item Code: Bosch GLL 3X

Khoảng hoạt động :15 mSố tia Lazer : 03 tiaTỷ lệ sai lệch : 3 mm/m. CHINA

3 080 000 ₫
Item Code: Bosch GLL 3X + BT 150

Khoảng hoạt động : 15 mSố tia Lazer : 03 tiaTỷ lệ sai lệch : 3 mm/m. Có chân máy. CHINA

6 435 000 ₫
Item Code: Bosch GLL3-50

Khoảng hoạt động: 10 m (không có thiết bị thu), 50m (với thiết bị thu)Có 1 điểm dọi tâmSố tia Lazer : 03 tiaTỷ lệ sai lệch : 0.3 mm/m. CHINA

11 935 000 ₫
Item Code: Bosch gll3-80 + Bs 150

Tia laser : 640 nm < 1 mWPhạm vi làm việc : 0 - 20 mTrọng lượng : 250 g. Có chân máy. CHINA

4 070 000 ₫
Item Code: Bosch GLL5-50

Khoảng hoạt động : 15m (với tia), 5 m (với diểm)Có 1 điểm dọi tâmSố tia Lazer : 05 tiaTỷ lệ sai lệch : 0.2 mm/m. CHINA

3 410 000 ₫
Item Code: Bosch GTL 3

Tia laser : 635 nm < 1mWPhạm vi làm việc : 20 mTrọng lượng : 500 g. CHINA

1 188 000 ₫
Item Code: Bosch GDM 121

Công suất : 1250 W, tốc độ : 14.500 v/pĐường kính đĩa : 110 mmTrọng lượng : 2.8 kg. CHINA

3 190 000 ₫
Item Code: Bosch GCO 14-24

Công suất : 2400 W,Đường kính lưỡi cắt : 355 mm,Tốc độ không tải : 3.800 v/pTrọng lượng : 17 kg. CHINA

2 695 000 ₫
Item Code: Bosch GCO 200

Công suất : 2000 WĐường kính lưỡi cắt : 355 mmTốc độ không tải : 3.800 v/pTrọng lượng : 17 kg. CHINA

8 745 000 ₫
Item Code: Bosch GSC 2.8

Công suất: 500 W,Nhịp cắt không tải : 2.400 v/p,Cắt thép lá : 2.8 mm, cắt nhôm : 3.5 mmTrọng lượng : 2.7 kg. GERMANY

1 980 000 ₫
Item Code: Bosch GEX 125-1AE

Công suất : 250 W, đế chà tròn : 125 mmTốc độ không tải : 15,000 - 24.000 v/pTrọng lượng : 1.3 kg. MALAYSIA

1 540 000 ₫
Item Code: Bosch GSS 230

Công suất : 190 W, đế chà : 92 x 182 mm.Tốc độ không tải : 24.000 v/pTrọng lượng : 1.7 kg. MALAYSIA

0 ₫
Item Code: Bosch GSS1400

Công suất : 180 W, đế chà : 113 x 105 mmTốc độ không tải : 12.000 v/pTrọng lượng : 1.1 kg. MALAYSIA

13 970 000 ₫
Item Code: Bosch GTS 10XC

Công suất : 2.100 WTốc độ không tải : 3.200 v/pĐường kính lưỡi cưa : 254 mmTrọng lượng : 35 kg. TAIWAN

5 445 000 ₫
Item Code: Bosch GCM 10MX

Công suất : 1700 W, Tốc độ rung không tải : 4.100 v/p,Đường kính lưỡi cưa : 255 mmTrọng lượng : 13.5 kg. CHINA

2 200 000 ₫
Item Code: Bosch GKS 190

Công suất : 1400 W, Đường kính lưỡi cưa : 185 mm,Tốc độ không tải : 4.800 v/pTrọng lượng : 3.8 kg. CHINA

2 926 000 ₫
Item Code: Bosch GKS 235

Công suất : 2050 W,Đường kính lưỡi cưa : 235 mm,Tốc độ không tải : 5.000 v/pTrọng lượng : 7.6 kg. CHINA

2 783 000 ₫
Item Code: Bosch GST 25M

Công suất : 670 W, Cưa gỗ 80 mm, cưa thép : 15 mm, Nhịp cưa không tải : 500 - 2.600 v/p,Trọng lượng : 2.7 kg. SWITZERLAND

1 870 000 ₫
Item Code: Bosch GST 65E

Công suất : 400 W, Cưa gỗ : 65 mm, cưa thép : 3 mm,Nhịp cưa không tải : 3.100 v/p,Trọng lượng : 1.7 kg, điều chỉnh tốc độ. CHINA

2 629 000 ₫
Item Code: Bosch GSA 1100E

Công suất : 1100 W, Cắt gỗ : 230 mm, cắt thép : 20 mm,Nhịp cưa không tải : 2.700 v/p,Trọng lượng : 3.6 kg. CHINA

2 508 000 ₫
Item Code: Bosch GST80PBE

Công suất : 580 W, Cưa gỗ : 80 mm, cưa thép : 10 mm,Nhịp cưa không tải : 500 - 3.100 v/p,Trọng lượng : 2.45 kg. CHINA

2 717 000 ₫
Item Code: Bosch GST80PBE

Thương hiệu : BOSCHXuất sứ : Chính hãngBảo hành : 12 tháng do lỗi thiết bị (Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất).( Chú ý : Không bảo hành do lỗi người sử dụng, thiên tai, hỏa hoạn,rơi vỡ, cạy sửa, tháo lắp thiết bị, mất tem bảo hành, mất số seri thiết bị,...)

3 245 000 ₫
Item Code: Bosch GPO 12CE

Công suất : 500 W, Đương kính đĩa : 180 mmĐiều chỉnh tốc độ ,Trọng lượng : 2.5kg. CHINA

4 314 200 ₫
Item Code: Bosch GPL 5

Tia laser : 635 nm < 1 mWPhạm vi làm việc : 30 mTrọng lượng : 250 g. Có chân máy. CHINA

4 840 000 ₫
Item Code: Bosch GLM 100C

Laser diode : 635 nm < 1 mWKhả năng đo : 0.05 - 100 mTrọng lượng : 0.14 kg. MALAYSIA

8 195 000 ₫
Item Code: Bosch GLM 250VF

Laser diode : 635 nm < 1 mWKhả năng đo : 0.05 - 250 mTrọng lượng : 0.14 kg. GERMANY

1 870 000 ₫
Item Code: Bosch GLM 30

Laser diode : 635 nm < 1 mWKhả năng đo : 0.15 - 30 mTrọng lượng : 0.1 kg. MALAYSIA

2 013 000 ₫
Item Code: Bosch GLM 40

Laser diode : 635 nm < 1 mWKhả năng đo : 0.05 - 40 mTrọng lượng : 0.18 kg. MALAYSIA

2 530 000 ₫
Item Code: Bosch GLM 50

Laser diode : 635 nm < 1 mWKhả năng đo : 0.05 - 50 mTrọng lượng : 0.18 kg. MALAYSIA

Scroll