Danh sách các sản phẩm theo nhà sản xuất Mitech

  • grid
  • list
4 180 000 ₫
Item Code: Mitech F1

Nhà sản xuất : MitechXuất sứ : ChinaSử dụng với : Máy đo độ dày lớp phủ MCT200Bảo hành : Thuộc hạng mục vật tư tiêu hao không bảo hành. Bao sử dụng ( Đảm bảo thiết bị mới chính hãng chưa qua sử dụng )

2 750 000 ₫
Item Code: Mitech N05

Thương hiệu : SchneiderSản xuất tại : IndonesiaSử dụng cho : motor 3 pha 380V, Công suất 7.5KW = 10HPBảo hàng : 12 tháng theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất.( Chú ý : Không bảo hành do lỗi người sử dụng, thiên tai, hỏa hoạn,rơi vỡ, cạy sửa, tháo lắp thiết bị, mất tem bảo hành, mất số seri thiết bị,...)

23 360 000 ₫
Item Code: MH100 Mitech

Dải đo: (170 ~ 960) HLDĐộ phân giải Độ chính xác: ± 6HLDlưu trữ thông tin liên lạc:. 100 series đo lường (So với trung bình thời gian 32 ~ 1) USBThời gian làm việc: khoảng 200 giờ (với độ sáng mặc định)Trọng lượng chính: 80gTổng trọng lượng: 4.0KGKích thước: 148mm × 33mm × 28 mm

18 260 000 ₫
Item Code: MH180 Mitech

Thương hiệu : MitechXuất sứ: China ( Hàng xuất khẩu EU)Bảo hành : 12 tháng do lỗi thiết bị (Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất).( Chú ý : Không bảo hành do lỗi người sử dụng, thiên tai, hỏa hoạn,rơi vỡ, cạy sửa, tháo lắp thiết bị, mất tem bảo hành, mất số seri thiết bị,...)

24 411 200 ₫ Before 25 696 000 ₫
Giá giảm!
Item Code: MH310 Mitech

Thương hiệu : MitechXuất sứ: China ( Hàng xuất khẩu EU)Bảo hành : 12 tháng do lỗi thiết bị (Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất).( Chú ý : Không bảo hành do lỗi người sử dụng, thiên tai, hỏa hoạn,rơi vỡ, cạy sửa, tháo lắp thiết bị, mất tem bảo hành, mất số seri thiết bị,...)

24 590 000 ₫
Item Code: MH320 Mitech

Dải đo: (170 ~ 960) HLDĐộ phân giải Độ chính xác: ± 6HLDLưu kết quả:. 500 series đo lường (So với trung bình thời gian 32 ~ 1) USBThời gian làm việc: Khoảng 150 giờ (với độ sáng mặc định)Trọng lượng chính: 370gTổng trọng lượng: 5.5kgKích thước: 212mm × 80mm × 32mm

36 880 000 ₫
Item Code: MH600 Mitech

Dải đo: (170 ~ 960) HLDĐộ phân giải Độ chính xác: ± 6HLDLưu trữ:. 500 series đo lường (So với trung bình thời gian 32 ~ 1) USBThời gian làm việc: khoảng 100 giờ (với độ sáng mặc định)Trọng lượng chính: 230gTổng trọng lượng: 5kgKích thước: 150mm × 76mm × 38mm

0 ₫
Item Code: MH660 Mitech

Dải đo: (170 ~ 960) HLDĐộ phân giải Độ chính xác: ± 6HLDLưu trữ:. 500 series đo lường (So với trung bình thời gian 32 ~ 1) USBThời gian làm việc: khoảng 100 giờ (với độ sáng mặc định)Trọng lượng chính: 230gTổng trọng lượng: 5kgKích thước: 150mm × 76mm × 38mm

0 ₫
Item Code: Mitech MH660

Dải đo: (170 ~ 960) HLDĐộ phân giải Độ chính xác: ± 6HLDlưu trữ thông tin liên lạc:. 500 series đo lường (So với trung bình thời gian 32 ~ 1) BluThời gian làm việc: Khoảng 300 giờ (với độ sáng mặc định)Trọng lượng chính: 345gTổng trọng lượng: 5.5kgKích thước: 120mm X 67mm X 31mm

15 015 000 ₫
Item Code: Mitech MCT200

Dải đo: (170 ~ 960) HLDĐộ phân giải Độ chính xác: ± 6HLDlưu trữ thông tin liên lạc:. 500 series đo lường (So với trung bình thời gian 32 ~ 1) BluThời gian làm việc: Khoảng 300 giờ (với độ sáng mặc định)Trọng lượng chính: 345gTổng trọng lượng: 5.5kgKích thước: 120mm X 67mm X 31mm

0 ₫
Item Code: Mitech MR200

Dải đo: Z Axis (Vertical) 320μm, X Axis (Horizontal) 17,5 mmĐộ phân giải Độ chính xác: Z Axis (Vertical) 0.01μm / ± 20μm, 0.02μm / ± 40μm, 0.04μm / ± 80μm, 0.08μLưu kết quả đo: Có thể lưu trữ 20 bộ đo kết quả, MICRO-USBThời gian làm việc: Hơn 16hoursTrọng lượng chính: 360gTổng trọng lượng: 1.38kgKích thước: 119 × 47 × 65mm

0 ₫
Item Code: Mitech MT-1B

Trọng lượng chính: Trọng lượng 0,75 kg, điện ách dò Trọng lượng 1.5kg (bao gồm dây)Trọng lượng Tổng: 2.25kgKích thước: Máy chủ Kích thước 100 * 204 * 36 (mm)

0 ₫
Item Code: Mitech MT-1C

Trọng lượng chính: Trọng lượng 0,75 kg, điện ách dò Trọng lượng 1.5kg (bao gồm dây)Trọng lượng Tổng: 2.25kgKích thước: Máy chủ Kích thước 100 * 204 * 36 (mm)

9 900 000 ₫
Item Code: MT160 Mitech

Dải đo: 0.75-300mmĐộ phân giải Độ chính xác: 0.1 / 0.01mmKết nối: USBThời gian làm việc: 100h (EL backlight off).Trọng lượng: 200gTổng trọng lượng: 1.5kgKích thước: 150 × 74 × 32 mm.Tiêu chuẩn liên quan: CE

10 834 900 ₫ Before 11 170 000 ₫
Giá giảm!
Item Code: MT180 Mitech

Dải đo: 0.65-600mm (P-E), 3-30mm (E-E)Độ phân giải Độ chính xác: 0.1 / 0.01mmLưu trữ thông tin liên lạc: USBThời gian làm việc: 100h (EL backlight off).đơn vị trọng lượng chính: 245gTổng trọng lượng: 1.5kgKích thước: 150 × 74 × 32 mm.Tiêu chuẩn liên quan: CE

15 168 860 ₫ Before 15 638 000 ₫
Giá giảm!
Item Code: MT192 Mitech

Dải đo: 0.65-600mm (P-E), 2.5-60mm (E-E)Độ phân giải Độ chính xác: 0.1 / 0.01mmLưu trữ thông tin liên lạc: USBThời gian làm việc: 100h (EL backlight off).Trọng lượng chính: 245gTổng trọng lượng: 1.5kgKích thước: 150 × 74 × 32 mm.Tiêu chuẩn liên quan: CE

13 520 000 ₫
Item Code: MT200 Mitech

Thương hiệu : MitechXuất sứ:  China ( Hàng xuất khẩu EU)Bảo hành : 12 tháng do lỗi thiết bị (Theo tiêu chuẩn nhà sản xuất).( Chú ý : Không bảo hành do lỗi người sử dụng, thiên tai, hỏa hoạn,rơi vỡ, cạy sửa, tháo lắp thiết bị, mất tem bảo hành, mất số seri thiết bị,...)

29 254 230 ₫ Before 30 159 000 ₫
Giá giảm!
Item Code: MT600 Mitech

Dải đo: 0.65-600mm (P-E), 2.5-100mm (E-E)Độ phân giải Độ chính xác: 0.1 / 0.01mmGiao tiếp: USBThời gian làm việc: 100h (EL backlight off).Trọng lượng: 345gTổng trọng lượng: 1.5kgKích thước: 132mm × 77.6mm × 32 mm.Tiêu chuẩn liên quan: CE

0 ₫
Item Code: MT660 Mitech

Dải đo: 0.65-600mm (P-E), 2.5-100mm (E-E)Độ phân giải Độ chính xác: 0.1 / 0.01 / 0.001mmKết nối: USB. BluetoothThời gian làm việc: 100h (cài đặt độ sáng mặc định)Trọng lượng máy: 295gTổng trọng lượng: 1.5kgKích thước: Kích thước: 120mm × 67mm × 31mmTiêu chuẩn liên quan: CE

9 196 000 ₫ Before 9 680 000 ₫
Giá giảm!
Item Code: MT150 Mitech

Dải đo: 0.75-300mmĐộ phân giải Độ chính xác: 0.1mmlưu trữ thông tin liên lạc: N / AThời gian làm việc: 100h (EL backlight off).Đơn vị trọng lượng chính: 245gTổng trọng lượng: 1.5kgKích thước: 150mm × 74mm × 32 mmTiêu chuẩn liên quan: CE

15 638 000 ₫
Item Code: Mitech MT192

Dải đo: 0.65-600mm (P-E), 2.5-60mm (E-E)Độ phân giải Độ chính xác: 0.1 / 0.01mmLưu trữ thông tin liên lạc: USBThời gian làm việc: 100h (EL backlight off).Trọng lượng chính: 245gTổng trọng lượng: 1.5kgKích thước: 150 × 74 × 32 mm.Tiêu chuẩn liên quan: CE

0 ₫
Item Code: Mitech MT280

Dải đo: 0.65-600mm (P-E), 2.5-100mm (E-E)Độ phân giải Độ chính xác: 0.1 / 0.01mmGiao tiếp: USBThời gian làm việc: 100h (EL backlight off).Trọng lượng: 345gTổng trọng lượng: 1.5kgKích thước: 132mm × 77.6mm × 32 mm.Tiêu chuẩn liên quan: CE

30 159 000 ₫
Item Code: Mitech MT600

Dải đo: 0.65-600mm (P-E), 2.5-100mm (E-E)Độ phân giải Độ chính xác: 0.1 / 0.01mmGiao tiếp: USBThời gian làm việc: 100h (EL backlight off).Trọng lượng: 345gTổng trọng lượng: 1.5kgKích thước: 132mm × 77.6mm × 32 mm.Tiêu chuẩn liên quan: CE

0 ₫
Item Code: Mitech MT660

Dải đo: 0.65-600mm (P-E), 2.5-100mm (E-E)Độ phân giải Độ chính xác: 0.1 / 0.01 / 0.001mmKết nối: USB. BluetoothThời gian làm việc: 100h (cài đặt độ sáng mặc định)Trọng lượng máy: 295gTổng trọng lượng: 1.5kgKích thước: Kích thước: 120mm × 67mm × 31mmTiêu chuẩn liên quan: CE

147 444 000 ₫
Item Code: Mitech MFD800C

Dải đo: (170 ~ 960) HLDĐộ phân giải Độ chính xác: ± 6HLDLưu kết quả đo: 500 series đo lường (So với trung bình thời gian 32 ~ 1) BluThời gian làm việc: Khoảng 300 giờ (với độ sáng mặc định)Trọng lượng chính: 345gTổng trọng lượng: 5.5kgKích thước: 120mm X 67mm X 31mm

0 ₫
Item Code: MFD550B Mitech

Dải đo: 0 ~ 9999 bằng thépĐộ phân giải Độ chính xác: Ngang: +/- 0,1% PNMD, Dọc: 0,25% FSH, Amplifier AccuLưu trữ kết quả đo: USB2.0; 100 nhóm , mỗi nhóm 1000 kết quảThời gian làm việc: hơn 100 giờTrọng lượng máy: 1.0KGTổng trọng lượng: 6.0KGKích thước: 263 × 170 × 61 (mm)

127 784 800 ₫
Item Code: MFD620C Mitech

Dải đo: 0 ~ 9999 bằng thépĐộ phân giải Độ chính xác: Ngang: +/- 0,1% PNMD, Dọc: 0,25% FSH, Amplifier AccuLưu trữ kết quả đo: USB2.0; 100 nhóm , mỗi nhóm 1000 kết quảThời gian làm việc: hơn 100 giờTrọng lượng máy: 1.0KGTổng trọng lượng: 6.0KGKích thước: 263 × 170 × 61 (mm)

0 ₫
Item Code: MFD650C Mitech

Dải đo: 0 ~ 9999 bằng thépĐộ phân giải Độ chính xác: Ngang: +/- 0,1% PNMD, Dọc: 0,25% FSH, Amplifier AccuLưu trữ kết quả đo: USB2.0; 100 nhóm , mỗi nhóm 1000 kết quảThời gian làm việc: hơn 100 giờTrọng lượng máy: 1.0KGTổng trọng lượng: 6.0KGKích thước: 263 × 170 × 61 (mm)

147 444 000 ₫
Item Code: MFD800C Mitech

Measuring range: 0-9999 mm at steel velocityResolution Accuracy:+/-0.2% FSW, Vertical: 0.25% FSH, Amplifier Accuracy +/-1 dBCommunication storage:USB2.0;1000 groups of flaw detecting parameters channels;100Working time:more than 100 hoursMain unit weight:1.0KGTotal weight:6.0KGDimensions:280 × 220 × 70(mm)

0 ₫
Item Code: Mitech MFD550B

Dải đo: 0-9999 mm với vận tốc bằng thépĐộ phân giải Độ chính xác: Ngang: +/- 0,1% PNMD, Dọc: 0.2% FSH, Amplifier AccurLưu kết quả đo: USB2.0 OTG; 100 nhóm của lỗ hổng phát hiện kênh thông số;Thời gian làm việc: hơn 100 giờTrọng lượng chính: 1.0KGTổng trọng lượng: 6.0KGKích thước: 263 × 170 × 61 (mm)

127 784 800 ₫
Item Code: Mitech MFD620C

Dải đo: 0 ~ 9999 bằng thépĐộ phân giải Độ chính xác: Ngang: +/- 0,1% PNMD, Dọc: 0,25% FSH, Amplifier AccuLưu trữ kết quả đo: USB2.0; 100 nhóm , mỗi nhóm 1000 kết quảThời gian làm việc: hơn 100 giờTrọng lượng máy: 1.0KGTổng trọng lượng: 6.0KGKích thước: 263 × 170 × 61 (mm)

Scroll